TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

แมนจูเรีย

tên riêng
mɛɛn-juu-riiaRTGS maen-chu-ria /mɛːn˧.t͡ɕuː˧.ria̯˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
แมนmɛɛnthanh trungphụ âm thấpจูjuuthanh trungphụ âm trungเรียriiathanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

แมนจูเรีย nghĩa là mãn châu.

Nghĩa của แมนจูเรีย

Danh từ riêng

  1. Mãn Châu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Manchuria (a region of northeastern China comprising the three provinces of Liaoning, Jilin, and Heilongjiang and the northeastern part of Inner Mongolia)

Câu hỏi thường gặp

แมนจูเรีย nghĩa là gì?

แมนจูเรีย (danh từ riêng) nghĩa là mãn châu.

แมนจูเรีย đọc thế nào?

แมนจูเรีย đọc là mɛɛn-juu-riia (phiên âm có dấu thanh), RTGS maen-chu-ria; 3 âm tiết: mɛɛn (thanh trung), juu (thanh trung), riia (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.