TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

แมงลัก

mɛɛng-lákRTGS maeng-lak /mɛːŋ˧.lak̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
แมงmɛɛngthanh trungphụ âm thấpลักlákthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

แมงลัก nghĩa là é.

Nghĩa của แมงลัก

Danh từ

  1. É.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lemon basil

Câu hỏi thường gặp

แมงลัก nghĩa là gì?

แมงลัก (danh từ) nghĩa là é.

แมงลัก đọc thế nào?

แมงลัก đọc là mɛɛng-lák (phiên âm có dấu thanh), RTGS maeng-lak; 2 âm tiết: mɛɛng (thanh trung), lák (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.