TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

แมกนีเซียม

mɛ́k-nii-sîiamRTGS maek-ni-siam /mɛk̚˦˥.niː˧.sia̯m˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
แม็กmɛ́kthanh caophụ âm thấpนีniithanh trungphụ âm thấpเซี่ยมsîiamthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

แมกนีเซียม nghĩa là magiê.

Nghĩa của แมกนีเซียม

Danh từ

  1. Magiê.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ magnesium.

Câu hỏi thường gặp

แมกนีเซียม nghĩa là gì?

แมกนีเซียม (danh từ) nghĩa là magiê.

แมกนีเซียม đọc thế nào?

แมกนีเซียม đọc là mɛ́k-nii-sîiam (phiên âm có dấu thanh), RTGS maek-ni-siam; 3 âm tiết: mɛ́k (thanh cao), nii (thanh trung), sîiam (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.