แมกนีเซียม
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
แมกนีเซียม nghĩa là magiê.
Nghĩa của แมกนีเซียม
Danh từ
- Magiê.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ magnesium.
Câu hỏi thường gặp
แมกนีเซียม nghĩa là gì?
แมกนีเซียม (danh từ) nghĩa là magiê.
แมกนีเซียม đọc thế nào?
แมกนีเซียม đọc là mɛ́k-nii-sîiam (phiên âm có dấu thanh), RTGS maek-ni-siam; 3 âm tiết: mɛ́k (thanh cao), nii (thanh trung), sîiam (thanh xuống).