TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

แฟนตาซี

fɛɛn-dtaa-siiRTGS faen-ta-si /fɛːn˧.taː˧.siː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
แฟนfɛɛnthanh trungphụ âm thấpตาdtaathanh trungphụ âm trungซีsiithanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

แฟนตาซี nghĩa là kì ảo, kỳ ảo.

Nghĩa của แฟนตาซี

Danh từ

  1. Kì ảo, kỳ ảo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fantasy

Câu hỏi thường gặp

แฟนตาซี nghĩa là gì?

แฟนตาซี (danh từ) nghĩa là kì ảo, kỳ ảo.

แฟนตาซี đọc thế nào?

แฟนตาซี đọc là fɛɛn-dtaa-sii (phiên âm có dấu thanh), RTGS faen-ta-si; 3 âm tiết: fɛɛn (thanh trung), dtaa (thanh trung), sii (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.