แพ็กเจ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
แพ็กเจ nghĩa là bách tế.
Nghĩa của แพ็กเจ
Danh từ riêng
- Bách Tế.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Baekje (an ancient kingdom in modern Korea, one of the Three Kingdoms, existing from 18 BCE to 660 CE; at its maximum covering most of modern western South Korea)
Câu hỏi thường gặp
แพ็กเจ nghĩa là gì?
แพ็กเจ (danh từ riêng) nghĩa là bách tế.
แพ็กเจ đọc thế nào?
แพ็กเจ đọc là pɛ́k-jee (phiên âm có dấu thanh), RTGS phaek-che; 2 âm tiết: pɛ́k (thanh cao), jee (thanh trung).