TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

แพะ

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
pɛ́RTGS phae /pʰɛʔ˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
แพะpɛ́thanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: ตัว

แพะ nghĩa là dê, con dê.

Nghĩa của แพะ

Danh từ

  1. Dê, con dê.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ goat.; goatmeat; chevon.

Câu hỏi thường gặp

แพะ nghĩa là gì?

แพะ (danh từ) nghĩa là dê, con dê.

แพะ đọc thế nào?

แพะ đọc là pɛ́ (phiên âm có dấu thanh), RTGS phae; 1 âm tiết: pɛ́ (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.