แพะ
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
pɛ́RTGS phae
/pʰɛʔ˦˥/ giọng máy của trình duyệt
แพะpɛ́thanh caophụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Lượng từ đi kèm: ตัว
แพะ nghĩa là dê, con dê.
Nghĩa của แพะ
Danh từ
- Dê, con dê.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ goat.; goatmeat; chevon.
Câu hỏi thường gặp
แพะ nghĩa là gì?
แพะ (danh từ) nghĩa là dê, con dê.
แพะ đọc thế nào?
แพะ đọc là pɛ́ (phiên âm có dấu thanh), RTGS phae; 1 âm tiết: pɛ́ (thanh cao).