TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

แพศยา

pɛ̂ɛt-sà-yǎaRTGS phaet-sa-ya /pʰɛːt̚˥˩.sa˨˩.jaː˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
แพดpɛ̂ɛtthanh xuốngphụ âm thấpสะsàthanh thấpphụ âm caoหฺยาyǎathanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

แพศยา nghĩa là đĩ, điếm.

Nghĩa của แพศยา

Danh từ

miệt thị, thơ ca, trang trọng, văn chươngphương ngữ, từ cổ hoặc hiếm
  1. Đĩ, điếm, gái mại dâm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ (นาง~, หญิง~) prostitute.; (นาง~, หญิง~) low woman; immoral woman; promiscuous woman; shameless woman.

Câu hỏi thường gặp

แพศยา nghĩa là gì?

แพศยา (danh từ) nghĩa là đĩ, điếm.

แพศยา đọc thế nào?

แพศยา đọc là pɛ̂ɛt-sà-yǎa (phiên âm có dấu thanh), RTGS phaet-sa-ya; 3 âm tiết: pɛ̂ɛt (thanh xuống), sà (thanh thấp), yǎa (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.