TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

แพลเลเดียม

pɛɛl-lee-dîiamRTGS phael-le-diam /pʰɛːl˧.leː˧.dia̯m˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
แพลpɛɛlthanh trungphụ âm thấpเลleethanh trungphụ âm thấpเดี้ยมdîiamthanh xuốngphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

แพลเลเดียม nghĩa là palađi.

Nghĩa của แพลเลเดียม

Danh từ

  1. Palađi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ palladium.

Câu hỏi thường gặp

แพลเลเดียม nghĩa là gì?

แพลเลเดียม (danh từ) nghĩa là palađi.

แพลเลเดียม đọc thế nào?

แพลเลเดียม đọc là pɛɛl-lee-dîiam (phiên âm có dấu thanh), RTGS phael-le-diam; 3 âm tiết: pɛɛl (thanh trung), lee (thanh trung), dîiam (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.