TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

แพลทินัม

plɛɛ-tí-nâmRTGS phlae-thi-nam /pʰlɛː˧.tʰi˦˥.nam˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
แพฺลplɛɛthanh trungphụ âm thấpทิtíthanh caophụ âm thấpนั่มnâmthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

แพลทินัม nghĩa là bạch kim.

Nghĩa của แพลทินัม

Danh từ

  1. Bạch kim.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ platinum.

Câu hỏi thường gặp

แพลทินัม nghĩa là gì?

แพลทินัม (danh từ) nghĩa là bạch kim.

แพลทินัม đọc thế nào?

แพลทินัม đọc là plɛɛ-tí-nâm (phiên âm có dấu thanh), RTGS phlae-thi-nam; 3 âm tiết: plɛɛ (thanh trung), tí (thanh cao), nâm (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.