TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

แพลงก์ตอน

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
plɛng-dtɔ̂nRTGS phlaeng-ton /pʰlɛŋ˧.tɔn˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
แพฺล็งplɛngthanh trungphụ âm thấpต็้อนdtɔ̂nthanh xuốngphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

แพลงก์ตอน nghĩa là sinh vật phù du.

Nghĩa của แพลงก์ตอน

Danh từ

  1. Sinh vật phù du.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ plankton.

Câu hỏi thường gặp

แพลงก์ตอน nghĩa là gì?

แพลงก์ตอน (danh từ) nghĩa là sinh vật phù du.

แพลงก์ตอน đọc thế nào?

แพลงก์ตอน đọc là plɛng-dtɔ̂n (phiên âm có dấu thanh), RTGS phlaeng-ton; 2 âm tiết: plɛng (thanh trung), dtɔ̂n (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.