TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

แพร

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
prɛɛRTGS phrae /pʰrɛː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
แพฺรprɛɛthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

แพร nghĩa là vải lụa, lụa.

Nghĩa của แพร

Danh từ

  1. Vải lụa, lụa, tơ lụa, xoa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ silk (fabric).

Câu hỏi thường gặp

แพร nghĩa là gì?

แพร (danh từ) nghĩa là vải lụa, lụa.

แพร đọc thế nào?

แพร đọc là prɛɛ (phiên âm có dấu thanh), RTGS phrae; 1 âm tiết: prɛɛ (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.