TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

แพนด้าแดง

pɛɛn-dâa-dɛɛngRTGS phaen-da-daeng /pʰɛːn˧.daː˥˩.dɛːŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
แพนpɛɛnthanh trungphụ âm thấpด้าdâathanh xuốngphụ âm trungแดงdɛɛngthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: ตัว

แพนด้าแดง nghĩa là gấu trúc đỏ, gấu trúc nhỏ, gấu mèo đỏ.

Nghĩa của แพนด้าแดง

Danh từ

  1. Gấu trúc đỏ.
  2. Gấu trúc nhỏ, gấu mèo đỏ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ red panda.

Câu hỏi thường gặp

แพนด้าแดง nghĩa là gì?

แพนด้าแดง (danh từ) nghĩa là gấu trúc đỏ, gấu trúc nhỏ, gấu mèo đỏ.

แพนด้าแดง đọc thế nào?

แพนด้าแดง đọc là pɛɛn-dâa-dɛɛng (phiên âm có dấu thanh), RTGS phaen-da-daeng; 3 âm tiết: pɛɛn (thanh trung), dâa (thanh xuống), dɛɛng (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.