แพนเค้ก
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
แพนเค้ก nghĩa là bánh nướng chảo, bánh kếp.
Nghĩa của แพนเค้ก
Danh từ
- Bánh nướng chảo, bánh kếp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pancake.
Câu hỏi thường gặp
แพนเค้ก nghĩa là gì?
แพนเค้ก (danh từ) nghĩa là bánh nướng chảo, bánh kếp.
แพนเค้ก đọc thế nào?
แพนเค้ก đọc là pɛɛn-kéek (phiên âm có dấu thanh), RTGS phaen-khek; 2 âm tiết: pɛɛn (thanh trung), kéek (thanh cao).