TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

แผ่นปลิว

pɛ̀n-bpliuRTGS phaen-plio /pʰɛn˨˩.pliw˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
แผ็่นpɛ̀nthanh thấpphụ âm caoปฺลิวbpliuthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

แผ่นปลิว nghĩa là tờ quảng cáo, tờ rơi.

Nghĩa của แผ่นปลิว

Danh từ

  1. Tờ quảng cáo, tờ rơi, tờ bướm, truyền đơn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ leaflet, flyer

Câu hỏi thường gặp

แผ่นปลิว nghĩa là gì?

แผ่นปลิว (danh từ) nghĩa là tờ quảng cáo, tờ rơi.

แผ่นปลิว đọc thế nào?

แผ่นปลิว đọc là pɛ̀n-bpliu (phiên âm có dấu thanh), RTGS phaen-plio; 2 âm tiết: pɛ̀n (thanh thấp), bpliu (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.