แผ่
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
pɛ̀ɛRTGS phae
/pʰɛː˨˩/ giọng máy của trình duyệt
แผ่pɛ̀ɛthanh thấpphụ âm cao
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การแผ่ (thêm การ/ความ phía trước)
แผ่ nghĩa là trải ra, lan tỏa.
Nghĩa của แผ่
Động từ
- Trải ra, lan tỏa, xòe ra. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to spread; to diffuse; to expand; to unfold.
Câu hỏi thường gặp
แผ่ nghĩa là gì?
แผ่ (động từ) nghĩa là trải ra, lan tỏa.
แผ่ đọc thế nào?
แผ่ đọc là pɛ̀ɛ (phiên âm có dấu thanh), RTGS phae; 1 âm tiết: pɛ̀ɛ (thanh thấp).