TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

แผนที่เล่ม

pɛ̌ɛn-tîi-lêmRTGS phaen-thi-lem /pʰɛːn˩˩˦.tʰiː˥˩.lem˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
แผนpɛ̌ɛnthanh lênphụ âm caoที่tîithanh xuốngphụ âm thấpเล็่มlêmthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

แผนที่เล่ม nghĩa là tập bản đồ, át-lát.

Nghĩa của แผนที่เล่ม

Danh từ

  1. Tập bản đồ, át-lát.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ atlas

Câu hỏi thường gặp

แผนที่เล่ม nghĩa là gì?

แผนที่เล่ม (danh từ) nghĩa là tập bản đồ, át-lát.

แผนที่เล่ม đọc thế nào?

แผนที่เล่ม đọc là pɛ̌ɛn-tîi-lêm (phiên âm có dấu thanh), RTGS phaen-thi-lem; 3 âm tiết: pɛ̌ɛn (thanh lên), tîi (thanh xuống), lêm (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.