TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

แป้งข้าวเจ้า

bpɛ̂ɛng-kâao-jâoRTGS paeng-khao-chao /pɛːŋ˥˩.kʰaːw˥˩.t͡ɕaw˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
แป้งbpɛ̂ɛngthanh xuốngphụ âm trungข้าวkâaothanh xuốngphụ âm caoเจ้าjâothanh xuốngphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

แป้งข้าวเจ้า nghĩa là bột gạo.

Nghĩa của แป้งข้าวเจ้า

Danh từ

  1. Bột gạo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rice flour

Câu hỏi thường gặp

แป้งข้าวเจ้า nghĩa là gì?

แป้งข้าวเจ้า (danh từ) nghĩa là bột gạo.

แป้งข้าวเจ้า đọc thế nào?

แป้งข้าวเจ้า đọc là bpɛ̂ɛng-kâao-jâo (phiên âm có dấu thanh), RTGS paeng-khao-chao; 3 âm tiết: bpɛ̂ɛng (thanh xuống), kâao (thanh xuống), jâo (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.