TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

แปะก๊วย

bpɛ̀-gúaiRTGS pae-kuai /pɛʔ˨˩.kua̯j˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
แปะbpɛ̀thanh thấpphụ âm trungก๊วยgúaithanh caophụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

แปะก๊วย nghĩa là bạch quả.

Nghĩa của แปะก๊วย

Danh từ

  1. Bạch quả.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ginkgo: the plant Ginkgo biloba of the family Ginkgoaceae.; ginkgo nut.

Câu hỏi thường gặp

แปะก๊วย nghĩa là gì?

แปะก๊วย (danh từ) nghĩa là bạch quả.

แปะก๊วย đọc thế nào?

แปะก๊วย đọc là bpɛ̀-gúai (phiên âm có dấu thanh), RTGS pae-kuai; 2 âm tiết: bpɛ̀ (thanh thấp), gúai (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.