TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

แปลน

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
bplɛɛnRTGS plaen /plɛːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
แปฺลนbplɛɛnthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

แปลน nghĩa là kế hoạch.

Nghĩa của แปลน

Danh từ

  1. Kế hoạch.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ plan

Câu hỏi thường gặp

แปลน nghĩa là gì?

แปลน (danh từ) nghĩa là kế hoạch.

แปลน đọc thế nào?

แปลน đọc là bplɛɛn (phiên âm có dấu thanh), RTGS plaen; 1 âm tiết: bplɛɛn (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.