แปลน
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
bplɛɛnRTGS plaen
/plɛːn˧/ giọng máy của trình duyệt
แปฺลนbplɛɛnthanh trungphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
แปลน nghĩa là kế hoạch.
Nghĩa của แปลน
Danh từ
- Kế hoạch.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ plan
Câu hỏi thường gặp
แปลน nghĩa là gì?
แปลน (danh từ) nghĩa là kế hoạch.
แปลน đọc thế nào?
แปลน đọc là bplɛɛn (phiên âm có dấu thanh), RTGS plaen; 1 âm tiết: bplɛɛn (thanh trung).