แปลกใจ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
แปลกใจ nghĩa là ngạc nhiên.
Nghĩa của แปลกใจ
Động từ
- Ngạc nhiên. (biên soạn)
Câu ví dụ với แปลกใจ
- มันไม่แปลกใจเลยสำหรับฉัน Nó không làm tôi ngạc nhiên (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7878704
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be surprised, amazed
Câu hỏi thường gặp
แปลกใจ nghĩa là gì?
แปลกใจ (động từ) nghĩa là ngạc nhiên.
แปลกใจ đọc thế nào?
แปลกใจ đọc là bplɛ̀ɛk-jai (phiên âm có dấu thanh), RTGS plaek-chai; 2 âm tiết: bplɛ̀ɛk (thanh thấp), jai (thanh trung).