TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

แปลกใจ

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
bplɛ̀ɛk-jaiRTGS plaek-chai /plɛːk̚˨˩.t͡ɕaj˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
แปฺลกbplɛ̀ɛkthanh thấpphụ âm trungไจjaithanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การแปลกใจ (thêm การ/ความ phía trước)

แปลกใจ nghĩa là ngạc nhiên.

Nghĩa của แปลกใจ

Động từ

  1. Ngạc nhiên. (biên soạn)

Câu ví dụ với แปลกใจ

  • มันไม่แปลกใจเลยสำหรับฉัน Nó không làm tôi ngạc nhiên (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7878704

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to be surprised, amazed

Câu hỏi thường gặp

แปลกใจ nghĩa là gì?

แปลกใจ (động từ) nghĩa là ngạc nhiên.

แปลกใจ đọc thế nào?

แปลกใจ đọc là bplɛ̀ɛk-jai (phiên âm có dấu thanh), RTGS plaek-chai; 2 âm tiết: bplɛ̀ɛk (thanh thấp), jai (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.