แปรง
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
bprɛɛngRTGS praeng
/prɛːŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
แปฺรงbprɛɛngthanh trungphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
แปรง nghĩa là bàn chải, cọ.
Nghĩa của แปรง
Danh từ
- Bàn chải, cọ.
Từ ghép có แปรง
- แปรงสีฟัน — Bàn chải đánh răng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ brush
- Động từ to brush
Câu hỏi thường gặp
แปรง nghĩa là gì?
แปรง (danh từ) nghĩa là bàn chải, cọ.
แปรง đọc thế nào?
แปรง đọc là bprɛɛng (phiên âm có dấu thanh), RTGS praeng; 1 âm tiết: bprɛɛng (thanh trung).