TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

แปรง

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
bprɛɛngRTGS praeng /prɛːŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
แปฺรงbprɛɛngthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

แปรง nghĩa là bàn chải, cọ.

Nghĩa của แปรง

Danh từ

  1. Bàn chải, cọ.

Từ ghép có แปรง

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ brush
  • Động từ to brush

Câu hỏi thường gặp

แปรง nghĩa là gì?

แปรง (danh từ) nghĩa là bàn chải, cọ.

แปรง đọc thế nào?

แปรง đọc là bprɛɛng (phiên âm có dấu thanh), RTGS praeng; 1 âm tiết: bprɛɛng (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.