แบ่งแยก
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
แบ่งแยก nghĩa là chia tách, phân biệt.
Nghĩa của แบ่งแยก
Động từ
- Chia tách, phân biệt (đối xử). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to divide; to separate; to differentiate
Câu hỏi thường gặp
แบ่งแยก nghĩa là gì?
แบ่งแยก (động từ) nghĩa là chia tách, phân biệt.
แบ่งแยก đọc thế nào?
แบ่งแยก đọc là bɛ̀ng-yɛ̂ɛk (phiên âm có dấu thanh), RTGS baeng-yaek; 2 âm tiết: bɛ̀ng (thanh thấp), yɛ̂ɛk (thanh xuống).