TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

แบเรียม

bɛɛ-rîiamRTGS bae-riam /bɛː˧.ria̯m˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
แบbɛɛthanh trungphụ âm trungเรี่ยมrîiamthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

แบเรียม nghĩa là bari.

Nghĩa của แบเรียม

Danh từ

  1. Bari.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ barium.

Câu hỏi thường gặp

แบเรียม nghĩa là gì?

แบเรียม (danh từ) nghĩa là bari.

แบเรียม đọc thế nào?

แบเรียม đọc là bɛɛ-rîiam (phiên âm có dấu thanh), RTGS bae-riam; 2 âm tiết: bɛɛ (thanh trung), rîiam (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.