TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

แน่นอน

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
nɛ̂ɛ-nɔɔnRTGS nae-non /nɛː˥˩.nɔːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
แน่nɛ̂ɛthanh xuốngphụ âm thấpนอนnɔɔnthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

แน่นอน nghĩa là tất nhiên, dĩ nhiên.

Nghĩa của แน่นอน

Phó từ

  1. Tất nhiên, dĩ nhiên.

Câu ví dụ với แน่นอน

  • แน่นอน! Chắc chắn rùi! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7878440

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ surely; certainly; of course

Câu hỏi thường gặp

แน่นอน nghĩa là gì?

แน่นอน (phó từ) nghĩa là tất nhiên, dĩ nhiên.

แน่นอน đọc thế nào?

แน่นอน đọc là nɛ̂ɛ-nɔɔn (phiên âm có dấu thanh), RTGS nae-non; 2 âm tiết: nɛ̂ɛ (thanh xuống), nɔɔn (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.