TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

แน่ใจ

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
nɛ̂ɛ-jaiRTGS nae-chai /nɛː˥˩.t͡ɕaj˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
แน่nɛ̂ɛthanh xuốngphụ âm thấpไจjaithanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การแน่ใจ, ความแน่ใจ (thêm การ/ความ phía trước)

แน่ใจ nghĩa là chắc chắn, tin chắc.

Nghĩa của แน่ใจ

Động từ

  1. Chắc chắn, tin chắc. (biên soạn)

Câu ví dụ với แน่ใจ

  • คุณแน่ใจหรือ? Bạn chắc chứ (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7878365

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to be sure; to be certain

Câu hỏi thường gặp

แน่ใจ nghĩa là gì?

แน่ใจ (động từ) nghĩa là chắc chắn, tin chắc.

แน่ใจ đọc thế nào?

แน่ใจ đọc là nɛ̂ɛ-jai (phiên âm có dấu thanh), RTGS nae-chai; 2 âm tiết: nɛ̂ɛ (thanh xuống), jai (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.