แน่ใจ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
แน่ใจ nghĩa là chắc chắn, tin chắc.
Nghĩa của แน่ใจ
Động từ
- Chắc chắn, tin chắc. (biên soạn)
Câu ví dụ với แน่ใจ
- คุณแน่ใจหรือ? Bạn chắc chứ (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7878365
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be sure; to be certain
Câu hỏi thường gặp
แน่ใจ nghĩa là gì?
แน่ใจ (động từ) nghĩa là chắc chắn, tin chắc.
แน่ใจ đọc thế nào?
แน่ใจ đọc là nɛ̂ɛ-jai (phiên âm có dấu thanh), RTGS nae-chai; 2 âm tiết: nɛ̂ɛ (thanh xuống), jai (thanh trung).