แท้จริง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
แท้จริง nghĩa là thật sự, đích thực.
Nghĩa của แท้จริง
Tính từ
- Thật sự, đích thực. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ real; genuine
Câu hỏi thường gặp
แท้จริง nghĩa là gì?
แท้จริง (tính từ) nghĩa là thật sự, đích thực.
แท้จริง đọc thế nào?
แท้จริง đọc là tɛ́ɛ-jing (phiên âm có dấu thanh), RTGS thae-ching; 2 âm tiết: tɛ́ɛ (thanh cao), jing (thanh trung).