แท้
Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
tɛ́ɛRTGS thae
/tʰɛː˦˥/ giọng máy của trình duyệt
แท้tɛ́ɛthanh caophụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: ความแท้, การแท้ (thêm การ/ความ phía trước)
แท้ nghĩa là thật, thứ thật.
Nghĩa của แท้
Tính từ
- Thật, thứ thật, chính cống. (biên soạn)
Từ ghép có แท้
- แท้จริง — Thật sự, đích thực.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ genuine, real, true
- Động từ used in ท้อแท้ (“to feel dejected”)
Câu hỏi thường gặp
แท้ nghĩa là gì?
แท้ (tính từ) nghĩa là thật, thứ thật.
แท้ đọc thế nào?
แท้ đọc là tɛ́ɛ (phiên âm có dấu thanh), RTGS thae; 1 âm tiết: tɛ́ɛ (thanh cao).