TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

แท้

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
tɛ́ɛRTGS thae /tʰɛː˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
แท้tɛ́ɛthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: ความแท้, การแท้ (thêm การ/ความ phía trước)

แท้ nghĩa là thật, thứ thật.

Nghĩa của แท้

Tính từ

  1. Thật, thứ thật, chính cống. (biên soạn)

Từ ghép có แท้

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ genuine, real, true
  • Động từ used in ท้อแท้ (“to feel dejected”)

Câu hỏi thường gặp

แท้ nghĩa là gì?

แท้ (tính từ) nghĩa là thật, thứ thật.

แท้ đọc thế nào?

แท้ đọc là tɛ́ɛ (phiên âm có dấu thanh), RTGS thae; 1 âm tiết: tɛ́ɛ (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.