TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

แทรกเตอร์

trɛ́k-dtə̂əRTGS thraek-toe /tʰrɛk̚˦˥.tɤː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
แทฺร็กtrɛ́kthanh caophụ âm thấpเต้อdtə̂əthanh xuốngphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: คัน

แทรกเตอร์ nghĩa là máy kéo.

Nghĩa của แทรกเตอร์

Danh từ

  1. Máy kéo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tractor

Câu hỏi thường gặp

แทรกเตอร์ nghĩa là gì?

แทรกเตอร์ (danh từ) nghĩa là máy kéo.

แทรกเตอร์ đọc thế nào?

แทรกเตอร์ đọc là trɛ́k-dtə̂ə (phiên âm có dấu thanh), RTGS thraek-toe; 2 âm tiết: trɛ́k (thanh cao), dtə̂ə (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.