TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

แทมพอน

tɛm-pɔ̂nRTGS thaem-phon /tʰɛm˧.pʰɔn˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
แท็มtɛmthanh trungphụ âm thấpพ็่อนpɔ̂nthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

แทมพอน nghĩa là tăm-bông, nút gạc.

Nghĩa của แทมพอน

Danh từ

khẩu ngữ
  1. Tăm-bông, nút gạc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tampon

Câu hỏi thường gặp

แทมพอน nghĩa là gì?

แทมพอน (danh từ) nghĩa là tăm-bông, nút gạc.

แทมพอน đọc thế nào?

แทมพอน đọc là tɛm-pɔ̂n (phiên âm có dấu thanh), RTGS thaem-phon; 2 âm tiết: tɛm (thanh trung), pɔ̂n (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.