แทบ
Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
tɛ̂ɛpRTGS thaep
/tʰɛːp̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
แทบtɛ̂ɛpthanh xuốngphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
แทบ nghĩa là gần như, suýt.
Nghĩa của แทบ
Phó từ
- Gần như, suýt, hầu như. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ almost; nearly
Câu hỏi thường gặp
แทบ nghĩa là gì?
แทบ (phó từ) nghĩa là gần như, suýt.
แทบ đọc thế nào?
แทบ đọc là tɛ̂ɛp (phiên âm có dấu thanh), RTGS thaep; 1 âm tiết: tɛ̂ɛp (thanh xuống).