TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

แถบ

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
tɛ̀ɛpRTGS thaep /tʰɛːp̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
แถบtɛ̀ɛpthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

แถบ nghĩa là dải, sọc.

Nghĩa của แถบ

Danh từ

  1. Dải, sọc; vùng, miền. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stripe; band.; zone; area.

Câu hỏi thường gặp

แถบ nghĩa là gì?

แถบ (danh từ) nghĩa là dải, sọc.

แถบ đọc thế nào?

แถบ đọc là tɛ̀ɛp (phiên âm có dấu thanh), RTGS thaep; 1 âm tiết: tɛ̀ɛp (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.