TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

แถม

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
tɛ̌ɛmRTGS thaem /tʰɛːm˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
แถมtɛ̌ɛmthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การแถม (thêm การ/ความ phía trước)

แถม nghĩa là tặng kèm, cho thêm.

Nghĩa của แถม

Động từ

  1. Tặng kèm, cho thêm; lại còn. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to add on (to) for good measure, e.g. as a bonus or premium
  • Tính từ that which is added on, e.g. as a bonus or premium; in addition

Câu hỏi thường gặp

แถม nghĩa là gì?

แถม (động từ) nghĩa là tặng kèm, cho thêm.

แถม đọc thế nào?

แถม đọc là tɛ̌ɛm (phiên âm có dấu thanh), RTGS thaem; 1 âm tiết: tɛ̌ɛm (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.