TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

แต่งตัว

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
dtɛ̀ng-dtuuaRTGS taeng-tua /tɛŋ˨˩.tua̯˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
แต็่งdtɛ̀ngthanh thấpphụ âm trungตัวdtuuathanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การแต่งตัว (thêm การ/ความ phía trước)

แต่งตัว nghĩa là ăn mặc, mặc quần áo.

Nghĩa của แต่งตัว

Động từ

  1. Ăn mặc, mặc quần áo. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to dress.

Câu hỏi thường gặp

แต่งตัว nghĩa là gì?

แต่งตัว (động từ) nghĩa là ăn mặc, mặc quần áo.

แต่งตัว đọc thế nào?

แต่งตัว đọc là dtɛ̀ng-dtuua (phiên âm có dấu thanh), RTGS taeng-tua; 2 âm tiết: dtɛ̀ng (thanh thấp), dtuua (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.