แตงกวา
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
แตงกวา nghĩa là dưa chuột, dưa leo.
Nghĩa của แตงกวา
Danh từ
- Dưa chuột.
- Dưa leo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cucumber
Câu hỏi thường gặp
แตงกวา nghĩa là gì?
แตงกวา (danh từ) nghĩa là dưa chuột, dưa leo.
แตงกวา đọc thế nào?
แตงกวา đọc là dtɛɛng-gwaa (phiên âm có dấu thanh), RTGS taeng-kwa; 2 âm tiết: dtɛɛng (thanh trung), gwaa (thanh trung).