TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

แตงกวา

dtɛɛng-gwaaRTGS taeng-kwa /tɛːŋ˧.kwaː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
แตงdtɛɛngthanh trungphụ âm trungกฺวาgwaathanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: ลูก

แตงกวา nghĩa là dưa chuột, dưa leo.

Nghĩa của แตงกวา

Danh từ

  1. Dưa chuột.
  2. Dưa leo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cucumber

Câu hỏi thường gặp

แตงกวา nghĩa là gì?

แตงกวา (danh từ) nghĩa là dưa chuột, dưa leo.

แตงกวา đọc thế nào?

แตงกวา đọc là dtɛɛng-gwaa (phiên âm có dấu thanh), RTGS taeng-kwa; 2 âm tiết: dtɛɛng (thanh trung), gwaa (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.