TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

แชมป์

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
chɛ́mRTGS chaem /t͡ɕʰɛm˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
แช็้มchɛ́mthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

แชมป์ nghĩa là quán quân, nhà vô địch.

Nghĩa của แชมป์

Danh từ

khẩu ngữ
  1. Quán quân, nhà vô địch.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ champ, champion

Câu hỏi thường gặp

แชมป์ nghĩa là gì?

แชมป์ (danh từ) nghĩa là quán quân, nhà vô địch.

แชมป์ đọc thế nào?

แชมป์ đọc là chɛ́m (phiên âm có dấu thanh), RTGS chaem; 1 âm tiết: chɛ́m (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.