แชมป์
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
แชมป์ nghĩa là quán quân, nhà vô địch.
Nghĩa của แชมป์
Danh từ
khẩu ngữ- Quán quân, nhà vô địch.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ champ, champion
Câu hỏi thường gặp
แชมป์ nghĩa là gì?
แชมป์ (danh từ) nghĩa là quán quân, nhà vô địch.
แชมป์ đọc thế nào?
แชมป์ đọc là chɛ́m (phiên âm có dấu thanh), RTGS chaem; 1 âm tiết: chɛ́m (thanh cao).