TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

แชมเปญ

chɛɛm-bpeenRTGS chaem-pen /t͡ɕʰɛːm˧.peːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
แชมchɛɛmthanh trungphụ âm thấpเปนbpeenthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

แชมเปญ nghĩa là sâm banh.

Nghĩa của แชมเปญ

Danh từ

  1. Sâm banh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ champagne

Câu hỏi thường gặp

แชมเปญ nghĩa là gì?

แชมเปญ (danh từ) nghĩa là sâm banh.

แชมเปญ đọc thế nào?

แชมเปญ đọc là chɛɛm-bpeen (phiên âm có dấu thanh), RTGS chaem-pen; 2 âm tiết: chɛɛm (thanh trung), bpeen (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.