แฉะ
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
chɛ̀RTGS chae
/t͡ɕʰɛʔ˨˩/ giọng máy của trình duyệt
แฉะchɛ̀thanh thấpphụ âm cao
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: ความแฉะ (thêm การ/ความ phía trước)
แฉะ nghĩa là ướt.
Nghĩa của แฉะ
Tính từ
- Ướt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ wet; damp.
Câu hỏi thường gặp
แฉะ nghĩa là gì?
แฉะ (tính từ) nghĩa là ướt.
แฉะ đọc thế nào?
แฉะ đọc là chɛ̀ (phiên âm có dấu thanh), RTGS chae; 1 âm tiết: chɛ̀ (thanh thấp).