TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

แฉะ

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
chɛ̀RTGS chae /t͡ɕʰɛʔ˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
แฉะchɛ̀thanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: ความแฉะ (thêm การ/ความ phía trước)

แฉะ nghĩa là ướt.

Nghĩa của แฉะ

Tính từ

  1. Ướt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ wet; damp.

Câu hỏi thường gặp

แฉะ nghĩa là gì?

แฉะ (tính từ) nghĩa là ướt.

แฉะ đọc thế nào?

แฉะ đọc là chɛ̀ (phiên âm có dấu thanh), RTGS chae; 1 âm tiết: chɛ̀ (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.