แจ่มใส
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
แจ่มใส nghĩa là trong sáng, quang đãng.
Nghĩa của แจ่มใส
Tính từ
- Trong sáng, quang đãng; tươi tỉnh. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ clear; without clouds
Câu hỏi thường gặp
แจ่มใส nghĩa là gì?
แจ่มใส (tính từ) nghĩa là trong sáng, quang đãng.
แจ่มใส đọc thế nào?
แจ่มใส đọc là jɛ̀m-sǎi (phiên âm có dấu thanh), RTGS chaem-sai; 2 âm tiết: jɛ̀m (thanh thấp), sǎi (thanh lên).