TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

แจ่มใส

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
jɛ̀m-sǎiRTGS chaem-sai /t͡ɕɛm˨˩.saj˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
แจ็่มjɛ̀mthanh thấpphụ âm trungไสsǎithanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: ความแจ่มใส (thêm การ/ความ phía trước)

แจ่มใส nghĩa là trong sáng, quang đãng.

Nghĩa của แจ่มใส

Tính từ

  1. Trong sáng, quang đãng; tươi tỉnh. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ clear; without clouds

Câu hỏi thường gặp

แจ่มใส nghĩa là gì?

แจ่มใส (tính từ) nghĩa là trong sáng, quang đãng.

แจ่มใส đọc thế nào?

แจ่มใส đọc là jɛ̀m-sǎi (phiên âm có dấu thanh), RTGS chaem-sai; 2 âm tiết: jɛ̀m (thanh thấp), sǎi (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.