TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

แจก

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
jɛ̀ɛkRTGS chaek /t͡ɕɛːk̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
แจกjɛ̀ɛkthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การแจก (thêm การ/ความ phía trước)

แจก nghĩa là phát, chia.

Nghĩa của แจก

Động từ

  1. Phát, chia, phân phát. (biên soạn)

Từ ghép có แจก

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to distribute: to divide into parts, classes, phases, etc.; to distribute, give out, or hand out, especially for free or as gifts or donations.; to give; to present; to offer.

Câu hỏi thường gặp

แจก nghĩa là gì?

แจก (động từ) nghĩa là phát, chia.

แจก đọc thế nào?

แจก đọc là jɛ̀ɛk (phiên âm có dấu thanh), RTGS chaek; 1 âm tiết: jɛ̀ɛk (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.