TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

แง่

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
ngɛ̂ɛRTGS ngae /ŋɛː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
แง่ngɛ̂ɛthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

แง่ nghĩa là khía cạnh, mặt.

Nghĩa của แง่

Danh từ

  1. Khía cạnh, mặt, góc độ. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ corner; angle; edge.; point of view; standpoint; aspect.; trick; game.

Câu hỏi thường gặp

แง่ nghĩa là gì?

แง่ (danh từ) nghĩa là khía cạnh, mặt.

แง่ đọc thế nào?

แง่ đọc là ngɛ̂ɛ (phiên âm có dấu thanh), RTGS ngae; 1 âm tiết: ngɛ̂ɛ (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.