gɛ̂ɛo-hǔuRTGS kaeo-hu/kɛːw˥˩.huː˩˩˦/giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
แก้วgɛ̂ɛothanh xuốngphụ âm trungหูhǔuthanh lênphụ âm cao
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
แก้วหู nghĩa là màng nhĩ.
Nghĩa của แก้วหู
Danh từ
anatomy Màng nhĩ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ eardrum.
Câu hỏi thường gặp
แก้วหู nghĩa là gì?
แก้วหู (danh từ) nghĩa là màng nhĩ.
แก้วหู đọc thế nào?
แก้วหู đọc là gɛ̂ɛo-hǔu (phiên âm có dấu thanh), RTGS kaeo-hu; 2 âm tiết: gɛ̂ɛo (thanh xuống), hǔu (thanh lên).
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.