TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

แก้วมังกร

gɛ̂ɛo-mang-gɔɔnRTGS kaeo-mang-kon /kɛːw˥˩.maŋ˧.kɔːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
แก้วgɛ̂ɛothanh xuốngphụ âm trungมังmangthanh trungphụ âm thấpกอนgɔɔnthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

แก้วมังกร nghĩa là thanh long.

Nghĩa của แก้วมังกร

Danh từ

  1. Thanh long.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dragon fruit.

Câu hỏi thường gặp

แก้วมังกร nghĩa là gì?

แก้วมังกร (danh từ) nghĩa là thanh long.

แก้วมังกร đọc thế nào?

แก้วมังกร đọc là gɛ̂ɛo-mang-gɔɔn (phiên âm có dấu thanh), RTGS kaeo-mang-kon; 3 âm tiết: gɛ̂ɛo (thanh xuống), mang (thanh trung), gɔɔn (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.