TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

แกลบ

glɛ̀ɛpRTGS klaep /klɛːp̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
แกฺลบglɛ̀ɛpthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

แกลบ nghĩa là trấu.

Nghĩa của แกลบ

Danh từ

  1. Trấu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rice husk; rice hull; rice chaff

Câu hỏi thường gặp

แกลบ nghĩa là gì?

แกลบ (danh từ) nghĩa là trấu.

แกลบ đọc thế nào?

แกลบ đọc là glɛ̀ɛp (phiên âm có dấu thanh), RTGS klaep; 1 âm tiết: glɛ̀ɛp (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.