แกลบ
glɛ̀ɛpRTGS klaep
/klɛːp̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
แกฺลบglɛ̀ɛpthanh thấpphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
แกลบ nghĩa là trấu.
Nghĩa của แกลบ
Danh từ
- Trấu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rice husk; rice hull; rice chaff
Câu hỏi thường gặp
แกลบ nghĩa là gì?
แกลบ (danh từ) nghĩa là trấu.
แกลบ đọc thế nào?
แกลบ đọc là glɛ̀ɛp (phiên âm có dấu thanh), RTGS klaep; 1 âm tiết: glɛ̀ɛp (thanh thấp).