TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

แกมเบีย

tên riêng
gɛɛm-biiaRTGS kaem-bia /kɛːm˧.bia̯˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
แกมgɛɛmthanh trungphụ âm trungเบียbiiathanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

แกมเบีย nghĩa là găm-bi-a.

Nghĩa của แกมเบีย

Danh từ riêng

  1. Găm-bi-a.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Gambia (a country in West Africa)

Câu hỏi thường gặp

แกมเบีย nghĩa là gì?

แกมเบีย (danh từ riêng) nghĩa là găm-bi-a.

แกมเบีย đọc thế nào?

แกมเบีย đọc là gɛɛm-biia (phiên âm có dấu thanh), RTGS kaem-bia; 2 âm tiết: gɛɛm (thanh trung), biia (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.