TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เอ็นดู

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
en-duuRTGS en-du /ʔen˧.duː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เอ็นenthanh trungphụ âm trungดูduuthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การเอ็นดู, ความเอ็นดู (thêm การ/ความ phía trước)

เอ็นดู nghĩa là thương mến, cưng.

Nghĩa của เอ็นดู

Động từ

  1. Thương mến, cưng. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to find someone or something endearing.; to feel very sympathetic (for).

Câu hỏi thường gặp

เอ็นดู nghĩa là gì?

เอ็นดู (động từ) nghĩa là thương mến, cưng.

เอ็นดู đọc thế nào?

เอ็นดู đọc là en-duu (phiên âm có dấu thanh), RTGS en-du; 2 âm tiết: en (thanh trung), duu (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.