เอ็นดู
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เอ็นดู nghĩa là thương mến, cưng.
Nghĩa của เอ็นดู
Động từ
- Thương mến, cưng. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to find someone or something endearing.; to feel very sympathetic (for).
Câu hỏi thường gặp
เอ็นดู nghĩa là gì?
เอ็นดู (động từ) nghĩa là thương mến, cưng.
เอ็นดู đọc thế nào?
เอ็นดู đọc là en-duu (phiên âm có dấu thanh), RTGS en-du; 2 âm tiết: en (thanh trung), duu (thanh trung).