TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เอ็ง

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
eng /ʔeŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เอ็งengthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เอ็ง nghĩa là mày.

Nghĩa của เอ็ง

Đại từ

cũ, thô tục
  1. thân mật Mày (ngôi thứ hai, thân mật, suồng sã). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Đại từ a second person pronoun used to address a person of equal or lower status or used to address a familiar person: you.

Câu hỏi thường gặp

เอ็ง nghĩa là gì?

เอ็ง (đại từ) nghĩa là mày.

เอ็ง đọc thế nào?

เอ็ง đọc là eng (phiên âm có dấu thanh), RTGS eng; 1 âm tiết: eng (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.