TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เออ

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
əəRTGS oe /ʔɤː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เออəəthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เออ nghĩa là ừ.

Nghĩa của เออ

Thán từ

  1. thân mật Ừ (đáp lời thân mật). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Thán từ exclamation expressing agreement, assent, concurrence, approval: yes!, aye!, fine!, say!, oh!, etc.; exclamation similar to "oh", "sigh", "oh, by the way"

Câu hỏi thường gặp

เออ nghĩa là gì?

เออ (thán từ) nghĩa là ừ.

เออ đọc thế nào?

เออ đọc là əə (phiên âm có dấu thanh), RTGS oe; 1 âm tiết: əə (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.