เออ
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
əəRTGS oe
/ʔɤː˧/ giọng máy của trình duyệt
เออəəthanh trungphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เออ nghĩa là ừ.
Nghĩa của เออ
Thán từ
- thân mật Ừ (đáp lời thân mật). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Thán từ exclamation expressing agreement, assent, concurrence, approval: yes!, aye!, fine!, say!, oh!, etc.; exclamation similar to "oh", "sigh", "oh, by the way"
Câu hỏi thường gặp
เออ nghĩa là gì?
เออ (thán từ) nghĩa là ừ.
เออ đọc thế nào?
เออ đọc là əə (phiên âm có dấu thanh), RTGS oe; 1 âm tiết: əə (thanh trung).