เอน
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
eenRTGS en
/ʔeːn˧/ giọng máy của trình duyệt
เอนeenthanh trungphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การเอน (thêm การ/ความ phía trước)
เอน nghĩa là nghiêng, ngả.
Nghĩa của เอน
Động từ
- Nghiêng, ngả, tựa. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to lean; to bend.
Câu hỏi thường gặp
เอน nghĩa là gì?
เอน (động từ) nghĩa là nghiêng, ngả.
เอน đọc thế nào?
เอน đọc là een (phiên âm có dấu thanh), RTGS en; 1 âm tiết: een (thanh trung).