TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เอน

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
eenRTGS en /ʔeːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เอนeenthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การเอน (thêm การ/ความ phía trước)

เอน nghĩa là nghiêng, ngả.

Nghĩa của เอน

Động từ

  1. Nghiêng, ngả, tựa. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to lean; to bend.

Câu hỏi thường gặp

เอน nghĩa là gì?

เอน (động từ) nghĩa là nghiêng, ngả.

เอน đọc thế nào?

เอน đọc là een (phiên âm có dấu thanh), RTGS en; 1 âm tiết: een (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.