TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เห็บ

hèpRTGS hep /hep̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เห็บhèpthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เห็บ nghĩa là bét, ve, mưa đá.

Nghĩa của เห็บ

Danh từ

  1. Bét, ve.

Danh từ

  1. Mưa đá.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tick (arachnid).
  • Danh từ hail; hailstone

Câu hỏi thường gặp

เห็บ nghĩa là gì?

เห็บ (danh từ) nghĩa là bét, ve, mưa đá.

เห็บ đọc thế nào?

เห็บ đọc là hèp (phiên âm có dấu thanh), RTGS hep; 1 âm tiết: hèp (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.