เห็บ
hèpRTGS hep
/hep̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
เห็บhèpthanh thấpphụ âm cao
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เห็บ nghĩa là bét, ve, mưa đá.
Nghĩa của เห็บ
Danh từ
- Bét, ve.
Danh từ
- Mưa đá.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tick (arachnid).
- Danh từ hail; hailstone
Câu hỏi thường gặp
เห็บ nghĩa là gì?
เห็บ (danh từ) nghĩa là bét, ve, mưa đá.
เห็บ đọc thế nào?
เห็บ đọc là hèp (phiên âm có dấu thanh), RTGS hep; 1 âm tiết: hèp (thanh thấp).