TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เห็นใจ

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
hěn-jaiRTGS hen-chai /hen˩˩˦.t͡ɕaj˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เห็นhěnthanh lênphụ âm caoไจjaithanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การเห็นใจ, ความเห็นใจ (thêm การ/ความ phía trước)

เห็นใจ nghĩa là thông cảm, cảm thông.

Nghĩa của เห็นใจ

Động từ

  1. Thông cảm, cảm thông. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to realise or see through (someone's true intention, feelings, nature, etc).; to visit (a dying person in order to bid one's last farewell to that person or see off that person to the next world).; to have a heart (for); to feel (for); to sympathise (with); to empathise (with); to commiserate.

Câu hỏi thường gặp

เห็นใจ nghĩa là gì?

เห็นใจ (động từ) nghĩa là thông cảm, cảm thông.

เห็นใจ đọc thế nào?

เห็นใจ đọc là hěn-jai (phiên âm có dấu thanh), RTGS hen-chai; 2 âm tiết: hěn (thanh lên), jai (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.